鐵隕石
thiết vẫn thạch
Hán Việt: thiết vẫn thạch · Pinyin: tiě yǔn shí
Tổng quan
(khoáng vật học) vân thạch
Nghĩa
Việt
- Cihui (khoáng vật học) vân thạch
Eng
- Cihui 鐵隕石 iěyǔnshí n. iron meteorite M:²kuài
Hán Việt: thiết vẫn thạch · Pinyin: tiě yǔn shí
(khoáng vật học) vân thạch