鐵電的 thiết điện đích Hán Việt: thiết điện đích Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 電 (điện) + 的 (đích)Hán Việtthiết điện đíchCấu tạo鐵 + 電 + 的 · thiết + điện + đích nghĩa thành phần: thiết + điện + đích