铁馂馅

thiết tuấn hãm

Hán Việt: thiết tuấn hãm

Tổng quan

thiết tuấn hãm (譬喻)鐵之饅頭。以譬沒滋味。☸

Cấu tạo: (thiết) + (tuấn) + (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết tuấn hãm (譬喻)鐵之饅頭。以譬沒滋味。☸