jùn tuấn

Hán Việt: tuấn · Pinyin: jùn

Tổng quan

thức ăn thừa của cúng tế hoặc bữa ăn

馂馅 · 馂余 · 馂羞 · 馂豶 · 馂饔 · 余馂 · 饮馂

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjùn
Hán Việttuấn
Quảng Đôngzeon3
Chú âmㄐㄩㄣˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 餕

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馂jùn ⒈吃剩下的食物。 ⒉熟食。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) leftovers (of a meal)|(literary) to eat leftovers

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 餕 · 餕