鐵騎兒 tiě qí ér · thiết kị nhi Hán Việt: thiết kị nhi · Pinyin: tiě qí ér Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 騎 (kị) + 兒 (nhi)Pinyintiě qí érHán Việtthiết kị nhiCấu tạo鐵 + 騎 + 兒 · thiết + kị + nhi nghĩa thành phần: thiết + kị + nhi