鐵驀生 tiě mò shēng · thiết mạch sanh Hán Việt: thiết mạch sanh · Pinyin: tiě mò shēng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 驀 (mạch) + 生 (sanh)Pinyintiě mò shēngHán Việtthiết mạch sanhCấu tạo鐵 + 驀 + 生 · thiết + mạch + sanh nghĩa thành phần: thiết + mạch + sanh