鑄刑書 zhù xíng shū · chú hình thư Hán Việt: chú hình thư · Pinyin: zhù xíng shū Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 刑 (hình) + 書 (thư)Pinyinzhù xíng shūHán Việtchú hình thưCấu tạo鑄 + 刑 + 書 · chú + hình + thư nghĩa thành phần: chú + hình + thư