鑄字業 chú tự nghiệp Hán Việt: chú tự nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 字 (tự) + 業 (nghiệp)Hán Việtchú tự nghiệpCấu tạo鑄 + 字 + 業 · chú + tự + nghiệp nghĩa thành phần: chú + tự + nghiệp