鑄幣局 zhùbìjú · chú tệ cục Hán Việt: chú tệ cục · Pinyin: zhùbìjú Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 幣 (tệ) + 局 (cục)PinyinzhùbìjúHán Việtchú tệ cụcCấu tạo鑄 + 幣 + 局 · chú + tệ + cục nghĩa thành phần: chú + tệ + cục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 政府所設之鑄造錢幣的機關。EngCihui mint