鑄幣廠

chú tệ xưởng

Hán Việt: chú tệ xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (tệ) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑄幣廠 hùbìchǎng p.w. mint M:⁴zuò