鑄造物 chú tạo vật Hán Việt: chú tạo vật Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 物 (vật)Hán Việtchú tạo vậtCấu tạo鑄 + 造 + 物 · chú + tạo + vật nghĩa thành phần: chú + tạo + vật