鑄造類 chú tạo loại Hán Việt: chú tạo loại Tổng quan lò đúc, xưởng đúc Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 類 (loại)Hán Việtchú tạo loạiCấu tạo鑄 + 造 + 類 · chú + tạo + loại nghĩa thành phần: chú + tạo + loại Nghĩa ViệtCihui lò đúc, xưởng đúc