鑄鐘術 chú chung thuật Hán Việt: chú chung thuật Tổng quan thuật đúc chuông, thuật rung chuông Cấu tạo: 鑄 (chú) + 鐘 (chung) + 術 (thuật)Hán Việtchú chung thuậtCấu tạo鑄 + 鐘 + 術 · chú + chung + thuật nghĩa thành phần: chú + chung + thuật Nghĩa ViệtCihui thuật đúc chuông, thuật rung chuông