鑌/賓鐵 Tổng quan Cấu tạo: 鑌 (tấn) + / + 賓 (tân) + 鐵 (thiết)Cấu tạo鑌 + / + 賓 + 鐵 Nghĩa EngCihui 鑌/賓鐵 īntiě n. wrought iron