鑑別器

giám biệt khí

Hán Việt: giám biệt khí

Tổng quan

(Tech) bộ phân biệt; bộ tách sóng xem evaluate

Cấu tạo: (giám) + (biệt) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) bộ phân biệt; bộ tách sóng xem evaluate

Eng

  • Cihui 鑒別器 iànbiéqì n. discriminator M:¹tái/²bù