鑑定人

jiàn dìng rén giám định nhân

Hán Việt: giám định nhân · Pinyin: jiàn dìng rén

Tổng quan

người đánh giá; người định

Cấu tạo: (giám) + (định) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh giá; người định

Eng

  • Cihui 鑒定人 iàndìngrén n. <law> appraiser; expert examiner M:¹míng/ge

ja

  • JMdict judge|appraiser