鑑賞者 giám thưởng giả Hán Việt: giám thưởng giả Tổng quan xem appreciate Cấu tạo: 鑑 (giám) + 賞 (thưởng) + 者 (giả)Hán Việtgiám thưởng giảCấu tạo鑑 + 賞 + 者 · giám + thưởng + giả nghĩa thành phần: giám + thưởng + giả Nghĩa ViệtCihui xem appreciate