鑒定證書 jiàn dìng zhèng shū · giám định chứng thư Hán Việt: giám định chứng thư · Pinyin: jiàn dìng zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 鑒 (giám) + 定 (định) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyinjiàn dìng zhèng shūHán Việtgiám định chứng thưCấu tạo鑒 + 定 + 證 + 書 · giám + định + chứng + thư nghĩa thành phần: giám + định + chứng + thư