鑒賞力

jiàn shǎng lì giám thưởng lực

Hán Việt: giám thưởng lực · Pinyin: jiàn shǎng lì

Tổng quan

nhận thức được, cảm giác được, cảm thụ được, người nhận thức được, người cảm giác được, người cảm thụ được (chủ yếu là những điều ngoài tầm nhận thức của cảm giác bình thường)

Cấu tạo: (giám) + (thưởng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận thức được, cảm giác được, cảm thụ được, người nhận thức được, người cảm giác được, người cảm thụ được (chủ yếu là những điều ngoài tầm nhận thức của cảm giác bình thường)

Eng

  • Cihui 鑒賞力 iànshǎnglì n. connoisseurship