鑒賞家

jiàn shǎng jiā giám thưởng gia

Hán Việt: giám thưởng gia · Pinyin: jiàn shǎng jiā

Tổng quan

người sành sỏi | người biết thưởng thức | người hâm mộ

Cấu tạo: (giám) + (thưởng) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sành sỏi | người biết thưởng thức | người hâm mộ

Eng

  • CC-CEDICT connoisseur|appreciative person|fan
  • Cihui connoisseur; appreciative person; fan