鑕笮

zhì zé

Pinyin: zhì zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.斧和凿。古代腰斩和黥刑的刑具。笮﹐通"凿"。

Cấu tạo: 鑕 (chất) + 笮

Từ liên quan

Gần nghĩa

笮1. · 笮2. · 笮桥 · 笮橋 · 笮足 · 笮馬 · 笮马 · 笮鼠