笮鼠

zé shǔ

Pinyin: zé shǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代一种杂技名称。

Cấu tạo: 笮 + 鼠 (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种杂技名称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼠妇 · 鼠年 · 鼠标 · 鼠疫 · 鼠疮 · 鼠瘡 · 鼠窃 · 鼠窜