铄金众口 shuò jīn zhòng kǒu · thước kim chúng khẩu Hán Việt: thước kim chúng khẩu · Pinyin: shuò jīn zhòng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 铄 (thước) + 金 (kim) + 众 (chúng) + 口 (khẩu)Pinyinshuò jīn zhòng kǒuHán Việtthước kim chúng khẩuCấu tạo铄 + 金 + 众 + 口 · thước + kim + chúng + khẩu nghĩa thành phần: thước + kim + chúng + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 義參「眾口鑠金」。見「眾口鑠金」條。