鑠金眾口

shuò jīn zhòng kǒuthước kim chúng khẩu

Hán Việt: thước kim chúng khẩu · Pinyin: shuò jīn zhòng kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

義參「眾口鑠金」。見「眾口鑠金」條。

Cấu tạo: 铄 (thước) + 金 (kim) + 众 (chúng) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義參「眾口鑠金」。見「眾口鑠金」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

眾口鑠金 · 众口一词 · 众口纷纭 · 众口如一 · 众口同声 · 众口铄金 · 众口难调 · 众口相传