鑲住了 tương trụ liễu Hán Việt: tương trụ liễu Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 住 (trụ) + 了 (liễu)Hán Việttương trụ liễuCấu tạo鑲 + 住 + 了 · tương + trụ + liễu nghĩa thành phần: tương + trụ + liễu Nghĩa EngCihui 鑲住了 iāngzhùle v.p. be constrained by common practice/courtesy/etc.