鑲嵌畫

xiāng qiàn huà tương khảm họa

Hán Việt: tương khảm họa · Pinyin: xiāng qiàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (khảm) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用有色石子、陶片、玻璃、瓷磚等嵌成的圖畫。其起源甚早,遺跡散見各地,以拜占庭藝術作品最為豐富。主要用以裝飾地板、牆壁、天花板、紀念碑等。近代建築中也常應用此法作壁畫的裝飾。

Eng

  • Cihui 鑲嵌畫 iāngqiànhuà n. mosaic picture/design; mosaic M:¹⁰fú