鑲嵌裝飾

tương khảm trang sức

Hán Việt: tương khảm trang sức

Tổng quan

sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu

Cấu tạo: (tương) + (khảm) + (trang) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khảm; sự lát đá hoa nhiều màu