鑲邊兒 tương biên nhi Hán Việt: tương biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việttương biên nhiCấu tạo鑲 + 邊 + 兒 · tương + biên + nhi nghĩa thành phần: tương + biên + nhi Nghĩa EngCihui 鑲邊兒 iāngbiānr ►See xiāngbiān