鑽井人 toản tỉnh nhân Hán Việt: toản tỉnh nhân Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 井 (tỉnh) + 人 (nhân)Hán Việttoản tỉnh nhânCấu tạo鑽 + 井 + 人 · toản + tỉnh + nhân nghĩa thành phần: toản + tỉnh + nhân