鑽井船

zuàn jǐng chuán toản tỉnh thuyền

Hán Việt: toản tỉnh thuyền · Pinyin: zuàn jǐng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (tỉnh) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑽井船 uànjǐngchuán n. oil rig M:¹sōu