鑽井隊

zuān jǐng duì toản tỉnh đội

Hán Việt: toản tỉnh đội · Pinyin: zuān jǐng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (tỉnh) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑽井隊 uànjǐngduì p.w. drilling crew M:⁴zhī