鑽勁兒

toản kính nhi

Hán Việt: toản kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑽勁兒 uānjìnr ►See ¹zuānjìn