鑽卡子 zuān kǎ zǐ · toản tạp tử Hán Việt: toản tạp tử · Pinyin: zuān kǎ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 卡 (tạp) + 子 (tử)Pinyinzuān kǎ zǐHán Việttoản tạp tửCấu tạo鑽 + 卡 + 子 · toản + tạp + tử nghĩa thành phần: toản + tạp + tử