鑽圈兒

zuān quān ér toản quyển nhi

Hán Việt: toản quyển nhi · Pinyin: zuān quān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (quyển) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑽圈兒 uānquānr v.o. <thea.> jump through hoops