鑽天令 zuān tiān lìng · toản thiên lệnh Hán Việt: toản thiên lệnh · Pinyin: zuān tiān lìng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 天 (thiên) + 令 (lệnh)Pinyinzuān tiān lìngHán Việttoản thiên lệnhCấu tạo鑽 + 天 + 令 · toản + thiên + lệnh nghĩa thành phần: toản + thiên + lệnh