鑽天楊 zuān tiān yáng · toản thiên dương Hán Việt: toản thiên dương · Pinyin: zuān tiān yáng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 天 (thiên) + 楊 (dương)Pinyinzuān tiān yángHán Việttoản thiên dươngCấu tạo鑽 + 天 + 楊 · toản + thiên + dương nghĩa thành phần: toản + thiên + dương Nghĩa EngCihui 鑽天楊 uāntiānyáng n. lombardy poplar M:²kē