鑽巖的 toản nham đích Hán Việt: toản nham đích Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 巖 (nham) + 的 (đích)Hán Việttoản nham đíchCấu tạo鑽 + 巖 + 的 · toản + nham + đích nghĩa thành phần: toản + nham + đích