鑽探孔 toản tham khổng Hán Việt: toản tham khổng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 探 (tham) + 孔 (khổng)Hán Việttoản tham khổngCấu tạo鑽 + 探 + 孔 · toản + tham + khổng nghĩa thành phần: toản + tham + khổng Nghĩa EngCihui 鑽探孔 uāntànkǒng n. drill hole