鑽探工
toản tham công
Hán Việt: toản tham công
Tổng quan
thợ khoan, máy khoan, (quân sự) người hướng dẫn tập luyện
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ khoan, máy khoan, (quân sự) người hướng dẫn tập luyện
Eng
- Cihui 鑽探工 uāntàngōng n. driller