鑽營奔競 zuān yíng bēn jìng · toản doanh bôn cạnh Hán Việt: toản doanh bôn cạnh · Pinyin: zuān yíng bēn jìng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 營 (doanh) + 奔 (bôn) + 競 (cạnh)Pinyinzuān yíng bēn jìngHán Việttoản doanh bôn cạnhCấu tạo鑽 + 營 + 奔 + 競 · toản + doanh + bôn + cạnh nghĩa thành phần: toản + doanh + bôn + cạnh