鑽牙術 toản nha thuật Hán Việt: toản nha thuật Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 牙 (nha) + 術 (thuật)Hán Việttoản nha thuậtCấu tạo鑽 + 牙 + 術 · toản + nha + thuật nghĩa thành phần: toản + nha + thuật