鑽籬菜

zuān lí cài toản li thái

Hán Việt: toản li thái · Pinyin: zuān lí cài

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (li) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toản li thái (雜語)叢林之隱語。云雞也。東坡志林曰:「僧謂酒為般若湯,魚為水梭花,雞為鑽籬菜。」☸