鑽縫兒 zuān fèng er · toản phùng nhi Hán Việt: toản phùng nhi · Pinyin: zuān fèng er Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Pinyinzuān fèng erHán Việttoản phùng nhiCấu tạo鑽 + 縫 + 兒 · toản + phùng + nhi nghĩa thành phần: toản + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 鑽縫兒 uānfèngr v.o. try hard to attain one's end