鑽縫子 toản phùng tử Hán Việt: toản phùng tử Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 縫 (phùng) + 子 (tử)Hán Việttoản phùng tửCấu tạo鑽 + 縫 + 子 · toản + phùng + tử nghĩa thành phần: toản + phùng + tử Nghĩa EngCihui 鑽縫子 uān fèngzi v.o. take a chance