鑽進
toản tiến
Hán Việt: toản tiến · Pinyin: zuān jìn
Tổng quan
chui vào | đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.) | chen vào
Nghĩa
Việt
- Cihui chui vào | đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.) | chen vào
Eng
- CC-CEDICT to get into|to dig into (studies, job etc)|to squeeze into
- Cihui to get into; to dig into (studies, job etc); to squeeze into