钻隙逾墙 toản khích du tường Hán Việt: toản khích du tường Tổng quan Cấu tạo: 钻 (toản) + 隙 (khích) + 逾 (du) + 墙 (tường)Hán Việttoản khích du tườngCấu tạo钻 + 隙 + 逾 + 墙 · toản + khích + du + tường nghĩa thành phần: toản + khích + du + tường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻偷竊的行為。參見「鑽穴踰牆」條。宋.陳亮〈祭潘叔度文〉:「銓法非古也,而叔度不以資歷年勞從仕,此鑽隙踰牆之賤而懼行己之無恥也。」