鑿井機 tạc tỉnh ki Hán Việt: tạc tỉnh ki Tổng quan người keo kiệt, người bủn xỉn Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 井 (tỉnh) + 機 (ki)Hán Việttạc tỉnh kiCấu tạo鑿 + 井 + 機 · tạc + tỉnh + ki nghĩa thành phần: tạc + tỉnh + ki Nghĩa ViệtCihui người keo kiệt, người bủn xỉn