鑿破渾沌 záo pò hùn dùn · tạc phá hồn độn Hán Việt: tạc phá hồn độn · Pinyin: záo pò hùn dùn Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 破 (phá) + 渾 (hồn) + 沌 (độn)Pinyinzáo pò hùn dùnHán Việttạc phá hồn độnCấu tạo鑿 + 破 + 渾 + 沌 · tạc + phá + hồn + độn nghĩa thành phần: tạc + phá + hồn + độn