鑿空褥 záo kōng qǔ bàn · tạc không nhục Hán Việt: tạc không nhục · Pinyin: záo kōng qǔ bàn Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 空 (không) + 褥 (nhục)Pinyinzáo kōng qǔ bànHán Việttạc không nhụcCấu tạo鑿 + 空 + 褥 · tạc + không + nhục nghĩa thành phần: tạc + không + nhục