针刺的 châm thứ đích Hán Việt: châm thứ đích Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 刺 (thứ) + 的 (đích)Hán Việtchâm thứ đíchCấu tạo針 + 刺 + 的 · châm + thứ + đích nghĩa thành phần: châm + thứ + đích Từ liên quan Gần nghĩa刺的人 · 针刺孔 · 针刺者 · 刺的东西 · 针刺 · 针刺麻醉 · 针刺性 · 针刺疗法