针刺者

châm thứ giả

Hán Việt: châm thứ giả

Tổng quan

chuyên gia về khoa châm cứu

Cấu tạo: 針 (châm) + 刺 (thứ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người châm cứu

Từ liên quan

Gần nghĩa

针刺孔 · 针刺 · 针刺麻醉 · 针刺性 · 针刺的 · 针刺疗法 · 针刺镇痛